Tâm HSK

机密

jīmì
cơ mật
bí mật; thông tin mật

机密 (jīmì, Hán Việt: cơ mật) nghĩa là bí mật; thông tin mật. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

机 cơ · 52 từ

密 mật · 17 từ