Tâm HSK

海报

hǎibào
hải báo
áp phích; tờ quảng cáo; thông báo

海报 (hǎibào, Hán Việt: hải báo) nghĩa là áp phích; tờ quảng cáo; thông báo. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

海 hải · 31 từ

报 báo · 28 từ