Tâm HSK

纠缠

jiūchán
củ triền
bị rối; quấy rầy

纠缠 (jiūchán, Hán Việt: củ triền) nghĩa là bị rối; quấy rầy. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

纠 củ · 3 từ

缠 triền · 2 từ