缠绕 (chánrào, Hán Việt: triền nhiễu) nghĩa là xoắn; quấn; quấn quanh. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
缠绕 (chánrào, Hán Việt: triền nhiễu) nghĩa là xoắn; quấn; quấn quanh. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.