环绕 (huánrào, Hán Việt: hoàn nhiễu) nghĩa là bao quanh; quay quanh; xoay quanh. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
环 hoàn · 8 từ
环境huánjìngmôi trường环保huánbǎobảo vệ môi trường环节huánjiéđốt循环xúnhuántuần hoàn耳环ěrhuánbông tai环球huánqiúvòng quanh thế giới光环guānghuánvòng ánh sáng