Tâm HSK

火山

huǒshān
hỏa sơn
núi lửa

火山 (huǒshān, Hán Việt: hỏa sơn) nghĩa là núi lửa. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

火 hỏa · 27 từ

山 sơn · 21 từ