Tâm HSK

山区

shānqū
sơn khu
vùng núi

山区 (shānqū, Hán Việt: sơn khu) nghĩa là vùng núi. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

山 sơn · 21 từ

区 khu · 15 từ