Tâm HSK

高山

gāoshān
cao sơn
núi cao

高山 (gāoshān, Hán Việt: cao sơn) nghĩa là núi cao. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

高 cao · 50 từ

山 sơn · 21 từ