Tâm HSK

郊区

jiāoqū
giao khu
quận ngoại thành; vùng ngoại ô; ngoại ô

郊区 (jiāoqū, Hán Việt: giao khu) nghĩa là quận ngoại thành; vùng ngoại ô; ngoại ô. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

郊 giao · 3 từ

区 khu · 15 từ