Tâm HSK

郊游

jiāoyóu
giao du
đi dã ngoại; đi tham quan

郊游 (jiāoyóu, Hán Việt: giao du) nghĩa là đi dã ngoại; đi tham quan. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

郊 giao · 3 từ

游 du · 17 từ