Tâm HSK

郊外

jiāowài
giao ngoại
vùng ngoại ô

郊外 (jiāowài, Hán Việt: giao ngoại) nghĩa là vùng ngoại ô. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

郊 giao · 3 từ

外 ngoại · 59 từ