游玩 (yóuwán, Hán Việt: du ngoạn) nghĩa là giải trí; đi chơi; ngắm cảnh. Đây là từ vựng HSK 4.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
游 du · 17 từ
旅游lǚyóudu lịch游泳yóuyǒngbơi游戏yóuxìtrò chơi游客yóukèkhách du lịch导游dǎoyóuhướng dẫn viên du lịch游览yóulǎnđi tham quan出游chūyóuđi du lịch游人yóurénkhách du lịch