吃喝玩乐
chīhēwánlè
cật hát ngoạn lạc
ăn uống vui chơi (thành ngữ); đắm mình trong cuộc sống hưởng lạc
吃喝玩乐 (chīhēwánlè, Hán Việt: cật hát ngoạn lạc) nghĩa là ăn uống vui chơi (thành ngữ); đắm mình trong cuộc sống hưởng lạc. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
吃 cật · 11 từ
好吃hǎochīngon吃惊chījīngbị giật mình小吃xiǎochīđồ ăn vặt大吃一惊dàchīyījīngrất ngạc nhiên吃饭chīfàndùng bữa吃亏chīkuībị thua lỗ吃力chīlìđòi hỏi nỗ lực vất vả吃苦chīkǔchịu khổ
喝 hát · 2 từ
玩 ngoạn · 8 từ
玩儿wánrchơi开玩笑kāiwánxiàođùa giỡn游玩yóuwángiải trí玩具wánjùđồ chơi玩耍wánshuǎchơi đùa玩弄wánnòngchơi đùa với闹着玩儿nàozhewánrđùa giỡn