了却 (liǎoquè, Hán Việt: liễu khước) nghĩa là giải quyết; dàn xếp. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
了 liễu · 23 từ
为了wèileđể了解liǎojiěhiểu除了chúlengoài ra受不了shòubùliǎokhông chịu nổi了不起liǎobuqǐkinh ngạc不得了bùdéliǎocực kỳ nghiêm trọng得了déleđược rồi!算了suànleđể vậy đi