Tâm HSK

退却

tuìquè
thối khước
rút lui; chùn bước

退却 (tuìquè, Hán Việt: thối khước) nghĩa là rút lui; chùn bước. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

退 thối · 15 từ

却 khước · 4 từ