了不起 (liǎobuqǐ, Hán Việt: liễu bất khởi) nghĩa là kinh ngạc; tuyệt vời; phi thường. Đây là từ vựng HSK 5.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
了 liễu · 23 từ
为了wèileđể了解liǎojiěhiểu除了chúlengoài ra受不了shòubùliǎokhông chịu nổi不得了bùdéliǎocực kỳ nghiêm trọng得了déleđược rồi!算了suànleđể vậy đi极了jílecực kỳ
不 bất · 207 từ
不要búyàođừng不错búcuòkhá tốt不好意思bù hǎoyìsingại quá对不起duìbuqǐTôi xin lỗi不客气bùkèqikhông có chi不同bùtóngkhác不用bùyòngkhông cần不行bùxíngkhông được