受不了 (shòubùliǎo, Hán Việt: thụ bất liễu) nghĩa là không chịu nổi; không thể chịu đựng; không thể chịu nổi. Đây là từ vựng HSK 4.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
受 thụ · 24 từ
受到shòudàonhận được接受jiēshòuchấp nhận感受gǎnshòucảm nhận受伤shòushāngbị thương难受nánshòucảm thấy không khỏe享受xiǎngshòutận hưởng承受chéngshòuchịu đựng遭受zāoshòuchịu
不 bất · 207 từ
不要búyàođừng不错búcuòkhá tốt不好意思bù hǎoyìsingại quá对不起duìbuqǐTôi xin lỗi不客气bùkèqikhông có chi不同bùtóngkhác不用bùyòngkhông cần不行bùxíngkhông được