Tâm HSK

受不了

shòubùliǎo
thụ bất liễu
không chịu nổi; không thể chịu đựng; không thể chịu nổi

受不了 (shòubùliǎo, Hán Việt: thụ bất liễu) nghĩa là không chịu nổi; không thể chịu đựng; không thể chịu nổi. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

受 thụ · 24 từ

不 bất · 207 từ

了 liễu · 23 từ