Tâm HSK

细

xì
tế
mỏng hoặc thon; mịn như hạt; mỏng và mềm

细 (xì, Hán Việt: tế) nghĩa là mỏng hoặc thon; mịn như hạt; mỏng và mềm. Đây là từ vựng HSK 4.

Cụm từ thường gặp có 细

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

细 tế · 11 từ