Tâm HSK

精打细算

jīngdǎxìsuàn
tinh đả tế toán
lên kế hoạch tỉ mỉ và tính toán cẩn thận (thành ngữ)

精打细算 (jīngdǎxìsuàn, Hán Việt: tinh đả tế toán) nghĩa là lên kế hoạch tỉ mỉ và tính toán cẩn thận (thành ngữ). Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

精 tinh · 27 từ

打 đả · 45 từ

细 tế · 11 từ

算 toán · 22 từ