细致 (xìzhì, Hán Việt: tế trí) nghĩa là tinh tế; tinh vi; cẩn thận. Đây là từ vựng HSK 6.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
细 tế · 11 từ
仔细zǐxìcẩn thận详细xiángxìchi tiết细心xìxīncẩn thận细节xìjiéchi tiết细胞xìbāotế bào细菌xìjūnvi khuẩn细腻xìnìmịn màng细微xìwēinhỏ bé