Tâm HSK

细致

xìzhì
tế trí
tinh tế; tinh vi; cẩn thận

细致 (xìzhì, Hán Việt: tế trí) nghĩa là tinh tế; tinh vi; cẩn thận. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

细 tế · 11 từ

致 trí · 16 từ