致使 (zhìshǐ, Hán Việt: trí sử) nghĩa là gây ra; dẫn đến. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
致 trí · 16 từ
导致dǎozhìdẫn đến一致yīzhìnhất quán精致jīngzhìtinh xảo大致dàzhìhơn kém细致xìzhìtinh tế致命zhìmìngchí mạng致敬zhìjìngchào kính以致yǐzhìđến mức độ mà