Tâm HSK

大致

dàzhì
đại trí
hơn kém; đại khái; xấp xỉ

大致 (dàzhì, Hán Việt: đại trí) nghĩa là hơn kém; đại khái; xấp xỉ. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

大 đại · 110 từ

致 trí · 16 từ