Tâm HSK

一致

yīzhì
nhất trí
nhất quán; nhất trí; đồng thuận; cùng nhau; đồng loạt

一致 (yīzhì, Hán Việt: nhất trí) nghĩa là nhất quán; nhất trí; đồng thuận; cùng nhau; đồng loạt. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

一 nhất · 126 từ

致 trí · 16 từ