Tâm HSK

大使

dàshǐ
đại sử
đại sứ; phái viên

大使 (dàshǐ, Hán Việt: đại sử) nghĩa là đại sứ; phái viên. Đây là từ vựng HSK 6.

Cụm từ thường gặp có 大使

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

大 đại · 110 từ

使 sử · 15 từ