Tâm HSK

崇拜

chóngbài
sùng bái
thờ cúng; sùng bái

崇拜 (chóngbài, Hán Việt: sùng bái) nghĩa là thờ cúng; sùng bái. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

崇 sùng · 4 từ

拜 bái · 8 từ