Tâm HSK

崇高

chónggāo
sùng cao
tráng lệ; cao cả

崇高 (chónggāo, Hán Việt: sùng cao) nghĩa là tráng lệ; cao cả. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

崇 sùng · 4 từ

高 cao · 50 từ