Tâm HSK

行使

xíngshǐ
hành sử
thực hiện (một quyền lợi, v.v.)

行使 (xíngshǐ, Hán Việt: hành sử) nghĩa là thực hiện (một quyền lợi, v.v.). Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

行 hành · 58 từ

使 sử · 15 từ