劈 pīpháchchặt; bổ; tách ra HSK 7–9 劈 (pī, Hán Việt: phách) nghĩa là chặt; bổ; tách ra. Đây là từ vựng HSK 7–9. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 劈 Các nghĩa và cách đọcpī chặt; bổ; tách rapǐ bổ làm hai; chia ra