Tâm HSK

大使馆

dàshǐguǎn
đại sử quán
đại sứ quán

大使馆 (dàshǐguǎn, Hán Việt: đại sử quán) nghĩa là đại sứ quán. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

大 đại · 110 từ

使 sử · 15 từ

馆 quán · 12 từ