Tâm HSK

博物馆

bówùguǎn
bác vật quán
bảo tàng

博物馆 (bówùguǎn, Hán Việt: bác vật quán) nghĩa là bảo tàng. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

博 bác · 7 từ

物 vật · 35 từ

馆 quán · 12 từ