博物馆 (bówùguǎn, Hán Việt: bác vật quán) nghĩa là bảo tàng. Đây là từ vựng HSK 5.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
博 bác · 7 từ
博士bóshìtiến sĩ博览会bólǎnhuìtriển lãm赌博dǔbóđánh bạc博客bókèblog博大精深bódàjīngshēnrộng và sâu微博wēibómicroblog
物 vật · 35 từ
动物dòngwùđộng vật礼物lǐwùquà动物园dòngwùyuánsở thú食物shíwùthực phẩm购物gòuwùmua sắm植物zhíwùthực vật人物rénwùngười药物yàowùdược phẩm