Tâm HSK

餐馆

cānguǎn
xan quán
nhà hàng; Lượng từ: 家[jia1]

餐馆 (cānguǎn, Hán Việt: xan quán) nghĩa là nhà hàng; Lượng từ: 家[jia1]. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

餐 xan · 15 từ

馆 quán · 12 từ