Tâm HSK

中餐

zhōngcān
trung xan
bữa trưa; món ăn Trung Quốc; đồ ăn Trung Quốc

中餐 (zhōngcān, Hán Việt: trung xan) nghĩa là bữa trưa; món ăn Trung Quốc; đồ ăn Trung Quốc. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

中 trung · 51 từ

餐 xan · 15 từ