Tâm HSK

用餐

yòngcān
dụng xan
ăn bữa

用餐 (yòngcān, Hán Việt: dụng xan) nghĩa là ăn bữa. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

用 dụng · 53 từ

餐 xan · 15 từ