Tâm HSK

餐厅

cāntīng
xan thính
phòng ăn; sảnh ăn; nhà hàng

餐厅 (cāntīng, Hán Việt: xan thính) nghĩa là phòng ăn; sảnh ăn; nhà hàng. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

餐 xan · 15 từ

厅 thính · 4 từ