Tâm HSK

舞厅

wǔtīng
vũ thính
phòng khiêu vũ

舞厅 (wǔtīng, Hán Việt: vũ thính) nghĩa là phòng khiêu vũ. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

舞 vũ · 6 từ

厅 thính · 4 từ