舞厅 (wǔtīng, Hán Việt: vũ thính) nghĩa là phòng khiêu vũ. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
舞厅 (wǔtīng, Hán Việt: vũ thính) nghĩa là phòng khiêu vũ. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.