舞蹈 (wǔdǎo, Hán Việt: vũ đạo) nghĩa là múa (nghệ thuật biểu diễn); nhảy múa. Đây là từ vựng HSK 5.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
舞蹈 (wǔdǎo, Hán Việt: vũ đạo) nghĩa là múa (nghệ thuật biểu diễn); nhảy múa. Đây là từ vựng HSK 5.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.