Tâm HSK

鼓舞

gǔwǔ
cổ vũ
tin vui phấn chấn; thúc đẩy (tinh thần)

鼓舞 (gǔwǔ, Hán Việt: cổ vũ) nghĩa là tin vui phấn chấn; thúc đẩy (tinh thần). Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

鼓 cổ · 6 từ

舞 vũ · 6 từ