Tâm HSK

敲边鼓

qiāobiāngǔ
xao biên cổ
hỗ trợ ai; ủng hộ ai trong tranh luận; (nghĩa đen: đánh trống bên cạnh)

敲边鼓 (qiāobiāngǔ, Hán Việt: xao biên cổ) nghĩa là hỗ trợ ai; ủng hộ ai trong tranh luận; (nghĩa đen: đánh trống bên cạnh). Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

敲 xao · 4 từ

边 biên · 32 từ

鼓 cổ · 6 từ