敲边鼓
qiāobiāngǔ
xao biên cổ
hỗ trợ ai; ủng hộ ai trong tranh luận; (nghĩa đen: đánh trống bên cạnh)
敲边鼓 (qiāobiāngǔ, Hán Việt: xao biên cổ) nghĩa là hỗ trợ ai; ủng hộ ai trong tranh luận; (nghĩa đen: đánh trống bên cạnh). Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
敲 xao · 4 từ
边 biên · 32 từ
那边nàbiānbên kia, phía kia这边zhèbiānbên này, phía này外边wàibianbên ngoài旁边pángbiānbên cạnh右边yòubianbên phải左边zuǒbianbên trái身边shēnbiānbên cạnh一边yībiānmột bên