Tâm HSK

一鼓作气

yīgǔzuòqì
nhất cổ tác khí
làm việc một mạch với sự hăng hái

一鼓作气 (yīgǔzuòqì, Hán Việt: nhất cổ tác khí) nghĩa là làm việc một mạch với sự hăng hái. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

一 nhất · 126 từ

鼓 cổ · 6 từ

作 tác · 44 từ

气 khí · 71 từ