Tâm HSK

鼓掌

gǔzhǎng
cổ chưởng
vỗ tay; tán thưởng

鼓掌 (gǔzhǎng, Hán Việt: cổ chưởng) nghĩa là vỗ tay; tán thưởng. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

鼓 cổ · 6 từ

掌 chưởng · 5 từ