鼓掌 (gǔzhǎng, Hán Việt: cổ chưởng) nghĩa là vỗ tay; tán thưởng. Đây là từ vựng HSK 5.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
鼓 cổ · 6 từ
鼓励gǔlìkhuyến khích鼓舞gǔwǔtin vui phấn chấn鼓动gǔdòngthúc giục一鼓作气yīgǔzuòqìlàm việc một mạch với sự hăng hái敲边鼓qiāobiāngǔhỗ trợ ai