Tâm HSK

掌握

zhǎngwò
chưởng ác
nắm bắt (thường là nghĩa bóng); kiểm soát; nắm giữ (sáng kiến, cơ hội, số phận)

掌握 (zhǎngwò, Hán Việt: chưởng ác) nghĩa là nắm bắt (thường là nghĩa bóng); kiểm soát; nắm giữ (sáng kiến, cơ hội, số phận). Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

掌 chưởng · 5 từ

握 ác · 3 từ