Tâm HSK

把握

bǎwò
bả ác
nắm bắt (cũng nghĩa bóng); nắm giữ; cầm

把握 (bǎwò, Hán Việt: bả ác) nghĩa là nắm bắt (cũng nghĩa bóng); nắm giữ; cầm. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

把 bả · 6 từ

握 ác · 3 từ