把握 (bǎwò, Hán Việt: bả ác) nghĩa là nắm bắt (cũng nghĩa bóng); nắm giữ; cầm. Đây là từ vựng HSK 5.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
把握 (bǎwò, Hán Việt: bả ác) nghĩa là nắm bắt (cũng nghĩa bóng); nắm giữ; cầm. Đây là từ vựng HSK 5.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.