Tâm HSK

酒吧

jiǔbā
tửu ba
quán bar; tiệm rượu; phòng rượu

酒吧 (jiǔbā, Hán Việt: tửu ba) nghĩa là quán bar; tiệm rượu; phòng rượu. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

酒 tửu · 14 từ

吧 ba · 2 từ