Tâm HSK

酒鬼

jiǔguǐ
tửu quỷ
kẻ say rượu

酒鬼 (jiǔguǐ, Hán Việt: tửu quỷ) nghĩa là kẻ say rượu. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

酒 tửu · 14 từ

鬼 quỷ · 4 từ