酗酒 (xùjiǔ, Hán Việt: hú tửu) nghĩa là uống rượu nhiều; say rượu; uống quá chén. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
酗酒 (xùjiǔ, Hán Việt: hú tửu) nghĩa là uống rượu nhiều; say rượu; uống quá chén. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.