Tâm HSK

殖民地

zhímíndì
thực dân địa
thuộc địa

殖民地 (zhímíndì, Hán Việt: thực dân địa) nghĩa là thuộc địa. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

殖 thực · 3 từ

民 dân · 29 từ

地 địa · 70 từ