殖民地 (zhímíndì, Hán Việt: thực dân địa) nghĩa là thuộc địa. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
殖 thực · 3 từ
民 dân · 29 từ
民族mínzúquốc tịch人民rénmínnhân dân居民jūmíncư dân市民shìmíncư dân thành phố农民nóngmínnông dân人民币rénmínbìNhân dân tệ中华民族zhōnghuámínzúdân tộc Trung Hoa公民gōngmíncông dân