养殖 (yǎngzhí, Hán Việt: dưỡng thực) nghĩa là nuôi trồng; sự nuôi trồng; phát triển. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
养 dưỡng · 22 từ
养成yǎngchéngbồi dưỡng培养péiyǎngnuôi dưỡng营养yíngyǎngdinh dưỡng养老yǎnglǎochu cấp cho người cao tuổi养老院yǎnglǎoyuànnhà dưỡng lão收养shōuyǎngnhận nuôi và chăm sóc抚养fǔyǎngnuôi dưỡng保养bǎoyǎngchăm sóc sức khỏe tốt