私有 (sīyǒu, Hán Việt: tư hữu) nghĩa là riêng tư; sở hữu tư nhân. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
私 tư · 15 từ
私人sīrénriêng tư隐私yǐnsībí mật自私zìsīích kỷ走私zǒusībuôn lậu私下sīxiàriêng tư无私wúsīvị tha私自sīzìriêng tư私立sīlìtư nhân