Tâm HSK

私有

sīyǒu
tư hữu
riêng tư; sở hữu tư nhân

私有 (sīyǒu, Hán Việt: tư hữu) nghĩa là riêng tư; sở hữu tư nhân. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

私 tư · 15 từ

有 hữu · 71 từ