Tâm HSK

自私

zìsī
tự tư
ích kỷ; tính ích kỷ

自私 (zìsī, Hán Việt: tự tư) nghĩa là ích kỷ; tính ích kỷ. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Cụm từ thường gặp có 自私

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

自 tự · 57 từ

私 tư · 15 từ