Tâm HSK

私自

sīzì
tư tự
riêng tư; cá nhân; bí mật; không được phê duyệt rõ ràng

私自 (sīzì, Hán Việt: tư tự) nghĩa là riêng tư; cá nhân; bí mật; không được phê duyệt rõ ràng. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Cụm từ thường gặp có 私自

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

私 tư · 15 từ

自 tự · 57 từ